translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ý định" (1件)
ý định
play
日本語 意向
hỏi về dự định
意向を聞く
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ý định" (3件)
tốc độ quy định
play
日本語 規制速度
Phải tuân thủ tốc độ quy định.
規制速度を守る。
マイ単語
quy định
日本語 規定
マイ単語
quy định pháp luật
日本語 法規制
Mọi hoạt động phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật hiện hành.
すべての活動は現在の法規制を厳格に遵守しなければなりません。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ý định" (9件)
Phải tuân thủ tốc độ quy định.
規制速度を守る。
Công ty làm khắt khe hơn các quy định.
会社は規則を厳格化する。
Có khoảng trống trong quy định.
規定に空白がある。
Mọi hoạt động phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật hiện hành.
すべての活動は現在の法規制を厳格に遵守しなければなりません。
Thành viên nội các phải tuân thủ quy định này. (Cabinet members must adhere to this regulation.)
閣僚はこの規則に従わなければならない。
Các thẩm phán liên bang cũng phải tuân theo quy định này. (Federal judges must also follow this rule.)
連邦判事もこの規則に従う必要がある。
Quy định rằng người có hành vi "phỉ báng, lăng mạ hoặc đe dọa vua, hoàng hậu, người thừa kế..."
国王、王妃、継承者、または摂政を中傷し、侮辱し、または脅迫する行為を行った者は...と規定しています。
Mỗi tòa nhà đều phải trang bị bình chữa cháy theo quy định an toàn.
すべての建物は安全規定に従って消火器を備えなければなりません。
Quy định không lưu rất nghiêm ngặt.
航空交通規制は非常に厳格です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)